pinus quadrifolia

pinus quadrifolia

A single Pinus quadrifolia grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Pinus quadrifolia một loài thông thuộc chi Thông (Pinus), nguồn gốc từ miền nam California bắc Baja California. Đặc điểm nổi bật của loài này kim mọc thành chùm 5 (đôi khi có thể 3 hoặc 4 do lai tạp với loài Pinus californiarum). Loài này còn được gọi là thông hạt Parry hoặc thông bốn .

dụ sử dụng
  • (Loài thông thường được tìm thấycác vùng núi của miền nam California.)
  • (Thông tạo ra các hạt thông ăn được, được động vật hoang dã địa phương thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinus quadrifolia" trong sinh thái học: Loài này thường mọcđộ cao từ 1.200 đến 2.400 mét, thích nghi với khí hậu khô hạn đất đá vôi.
    • The ecological role of Pinus quadrifolia includes providing habitat for birds and small mammals. (Vai trò sinh thái của Pinus quadrifolia bao gồm cung cấp môi trường sống cho chim động vật nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinus: danh từ, chi Thông.
    • Pinus is a genus of coniferous trees in the family Pinaceae. (Pinus một chi cây kim trong họ Thông.)
  • Quadrifolia: tính từ Latinh, nghĩa "bốn ", chỉ đặc điểm kim của loài.
    • The term quadrifolia refers to the leaf arrangement in bundles of four. (Thuật ngữ quadrifolia chỉ cách sắp xếp kim thành chùm bốn .)
Từ đồng nghĩa
  • Parry pinyon: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ loài thông này.
    • Parry pinyon is another name for Pinus quadrifolia. (Parry pinyon một tên gọi khác của Pinus quadrifolia.)
  • Four-leaf pine: tên mô tả dựa trên số lượng kim.
    • The four-leaf pine is a rare variety of pinyon. (Thông bốn một giống thông hạt hiếm.)
Các cụm từ liên quan
  • Pinus quadrifolia hybridization: sự lai tạp của loài thông này.
    • Hybridization between Pinus quadrifolia and Pinus californiarum results in variable needle counts. (Sự lai tạp giữa Pinus quadrifolia Pinus californiarum dẫn đến số lượng kim thay đổi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật cụ thể này.)